STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | Motherwell FC U17 | Motherwell FC U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | Motherwell FC U20 | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
31-01-2010 | Motherwell | Stenhousemuir | - | Cho thuê |
28-02-2010 | Stenhousemuir | Motherwell | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2010 | Motherwell | Ross County | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Ross County | Stirling Albion | - | Ký hợp đồng |
23-07-2012 | Stirling Albion | Stenhousemuir | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Stenhousemuir | Stirling Albion | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Stirling Albion | Clyde | - | Ký hợp đồng |
14-07-2020 | Clyde | East Kilbride FC | - | Ký hợp đồng |
17-03-2021 | East Kilbride FC | Edinburgh City FC | - | Cho thuê |
20-05-2021 | Edinburgh City FC | East Kilbride FC | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 05-04-2025 20:00 | Detroit City | ![]() ![]() | Monterey Bay FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2025 20:00 | Louisville City FC | ![]() ![]() | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-03-2025 20:00 | Detroit City | ![]() ![]() | Birmingham Legion | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 15-03-2025 22:00 | Colorado Springs Switchbacks FC | ![]() ![]() | Detroit City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 09-03-2025 00:00 | Miami FC | ![]() ![]() | Detroit City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 19-10-2024 11:00 | Inter Turku | ![]() ![]() | Gnistan Helsinki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 06-10-2024 13:30 | IFK Mariehamn | ![]() ![]() | Inter Turku | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 30-09-2024 15:00 | Inter Turku | ![]() ![]() | Lahti | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 24-09-2024 15:00 | AC Oulu | ![]() ![]() | Inter Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Phần Lan | 13-09-2024 15:00 | Inter Turku | ![]() ![]() | Ekenas IF Fotboll | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Finnish league cup winner | 1 | 24 |
Moroccan cup winner | 1 | 20/21 |
Top scorer | 1 | 19/20 |
Scottish Challenge Cup winner | 1 | 10/11 |