STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-04-2013 | SC Internacional U20 | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
30-01-2016 | Internacional RS | Criciuma | - | Cho thuê |
12-04-2016 | Criciuma | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
01-05-2016 | Internacional RS | Guarani SP | - | Cho thuê |
29-11-2016 | Guarani SP | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2016 | Internacional RS | Parana PR | - | Cho thuê |
29-06-2017 | Parana PR | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2017 | Internacional RS | Parana PR | - | Cho thuê |
30-12-2018 | Parana PR | Internacional RS | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2018 | Internacional RS | Botafogo RJ | - | Ký hợp đồng |
16-07-2020 | Botafogo RJ | Ludogorets Razgrad | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
28-07-2022 | Ludogorets Razgrad | Athletico Paranaense | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
14-07-2024 | Athletico Paranaense | Corinthians Paulista (SP) | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 30-03-2025 23:00 | Bahia | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 16-03-2025 21:30 | Palmeiras | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 09-03-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 06-03-2025 00:30 | Barcelona SC(ECU) | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 02-03-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Mirassol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 27-02-2025 00:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Universidad Central de Venezuela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 23-02-2025 21:30 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Guarani SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 20-02-2025 00:30 | Universidad Central de Venezuela | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 15-02-2025 21:30 | Portuguesa Desportos | ![]() ![]() | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 13-02-2025 00:35 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Santos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Bulgarian champion | 2 | 21/22 20/21 |
Bulgarian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 2 | 21/22 20/21 |