STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2019 | Birmingham U18 | Birmingham City | - | Ký hợp đồng |
22-07-2020 | Birmingham City | Borussia Dortmund | 30M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Borussia Dortmund | Real Madrid | 113M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 01-04-2025 19:30 | Real Madrid | ![]() ![]() | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | CD Leganes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 24-03-2025 19:45 | England | ![]() ![]() | Latvia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 21-03-2025 19:45 | England | ![]() ![]() | Albania | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-03-2025 17:30 | Villarreal CF | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 12-03-2025 20:00 | Atletico Madrid | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 15:15 | Real Madrid | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 26-02-2025 20:30 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Champions League | 19-02-2025 20:00 | Real Madrid | ![]() ![]() | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2025 15:15 | CA Osasuna | ![]() ![]() | Real Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
UEFA Supercup Winner | 1 | 24/25 |
Euro runner-up | 2 | 24 21 |
Euro participant | 2 | 24 21 |
Player of the season | 2 | 24 23 |
Champions League participant | 4 | 23/24 22/23 21/22 20/21 |
Spanish Super Cup winner | 1 | 23/24 |
Champions League Winner | 1 | 23/24 |
Spanish champion | 1 | 23/24 |
Player of the Year | 1 | 22/23 |
Europa League participant | 1 | 21/22 |
World Cup participant | 1 | 21 |
German cup winner | 1 | 20/21 |