STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2012 | Free player | Solli Plyus Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
31-07-2013 | Free player | Desna Chernihiv | - | Ký hợp đồng |
24-07-2015 | Desna Chernihiv | Gelios Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Gelios Kharkiv | Free player | - | Giải phóng |
06-09-2016 | Free player | FK Avanhard Kramatorsk | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | FK Avanhard Kramatorsk | Free player | - | Giải phóng |
20-09-2017 | Free player | Gebzespor | - | Ký hợp đồng |
17-09-2018 | Gebzespor | Yeni Mersin İdmanyurdu | - | Ký hợp đồng |
23-07-2019 | Yeni Mersin İdmanyurdu | Termez Surkhon | - | Ký hợp đồng |
12-09-2019 | Termez Surkhon | FK Univer-Dynamo Kharkiv | - | Ký hợp đồng |
17-02-2020 | Free player | Alians Lypova Dolyna | - | Ký hợp đồng |
05-04-2022 | Alians Lypova Dolyna | Mashal Muborak | - | Ký hợp đồng |
21-03-2023 | Mashal Muborak | Akzhayik Uralsk Reserves | - | Ký hợp đồng |
21-02-2024 | Akzhayik Uralsk Reserves | Sri Pahang FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu