STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Panevezio futbolo akademija | BE1 National Football Academy | - | Ký hợp đồng |
07-02-2019 | BE1 National Football Academy | FK Riteriai B | - | Ký hợp đồng |
31-12-2019 | FK Riteriai B | FK Riteriai | - | Ký hợp đồng |
09-03-2022 | FK Riteriai | Banga Gargzdai | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Banga Gargzdai | FK Riteriai | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | FK Riteriai | Banga Gargzdai | - | Ký hợp đồng |
14-01-2025 | Banga Gargzdai | Kauno Zalgiris | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 02-03-2024 13:00 | Banga Gargzdai | ![]() ![]() | Kauno Zalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 12-11-2023 12:55 | Siauliai | ![]() ![]() | Banga Gargzdai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 03-11-2023 16:00 | Banga Gargzdai | ![]() ![]() | Suduva | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 21-10-2023 14:00 | Banga Gargzdai | ![]() ![]() | FK Riteriai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 07-10-2023 12:00 | Kauno Zalgiris | ![]() ![]() | Banga Gargzdai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 29-09-2023 15:00 | Hegelmann Litauen | ![]() ![]() | Banga Gargzdai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 16-09-2023 15:00 | Banga Gargzdai | ![]() ![]() | DFK Dainava Alytus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 18-07-2023 17:00 | Banga Gargzdai | ![]() ![]() | Kauno Zalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 14-07-2023 16:00 | Banga Gargzdai | ![]() ![]() | Dziugas Telsiai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Lithuania | 09-07-2023 14:55 | DFK Dainava Alytus | ![]() ![]() | Banga Gargzdai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu