STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2012 | VVV-Venlo Youth | Vitesse U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Vitesse U19 | Vitesse U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Vitesse U21 | Vitesse Arnhem | - | Ký hợp đồng |
26-08-2018 | Vitesse Arnhem | SC Telstar | - | Cho thuê |
22-01-2019 | SC Telstar | Vitesse Arnhem | - | Kết thúc cho thuê |
30-01-2020 | Vitesse Arnhem | Go Ahead Eagles | - | Cho thuê |
29-06-2020 | Go Ahead Eagles | Vitesse Arnhem | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2023 | Vitesse Arnhem | RKC Waalwijk | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 01-04-2025 18:00 | AZ Alkmaar | ![]() ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 29-03-2025 20:00 | PEC Zwolle | ![]() ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 15-03-2025 19:00 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | PSV Eindhoven | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 28-02-2025 19:00 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 16-02-2025 13:30 | FC Twente Enschede | ![]() ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 09-02-2025 13:30 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | NAC Breda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 02-02-2025 11:15 | Almere City FC | ![]() ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 26-01-2025 13:30 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 19-01-2025 19:00 | Sparta Rotterdam | ![]() ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 15-01-2025 19:00 | RKC Waalwijk | ![]() ![]() | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 1 | 17/18 |
Dutch Cup winner | 1 | 16/17 |
U21 Eredivisie champion | 1 | 15 |