STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | LD Alajuelense Reserves | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
15-01-2016 | Alajuelense | New York City FC | 0.475M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2020 | New York City FC | FC Cincinnati | 0.545M € | Chuyển nhượng tự do |
22-01-2023 | FC Cincinnati | Dnipro-1(2017-2024) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Dnipro-1(2017-2024) | Aris Thessaloniki | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Aris Thessaloniki | Alajuelense | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Liên minh bóng đá quốc gia châu Mỹ | 10-09-2024 02:00 | Guatemala | ![]() ![]() | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 27-09-2023 17:30 | Olympiakos Piraeus | ![]() ![]() | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 12-09-2023 15:00 | Costa Rica | ![]() ![]() | United Arab Emirates | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 08-09-2023 19:00 | Saudi Arabia | ![]() ![]() | Costa Rica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 17-08-2023 17:00 | Dynamo Kyiv | ![]() ![]() | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 10-08-2023 18:15 | Aris Thessaloniki | ![]() ![]() | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 18:15 | Aris Thessaloniki | ![]() ![]() | Ararat-Armenia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 27-07-2023 15:00 | Ararat-Armenia FC | ![]() ![]() | Aris Thessaloniki | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 28-05-2023 12:00 | FC Shakhtar Donetsk | ![]() ![]() | Dnipro-1(2017-2024) | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Giải Ngoại hạng Ukraina | 24-05-2023 10:00 | Dnipro-1(2017-2024) | ![]() ![]() | FC Vorskla Poltava | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
World Cup participant | 1 | 22 |
Gold Cup participant | 2 | 21 19 |
CONCACAF Champions League participant | 3 | 19/20 14/15 13/14 |
Copa América participant | 1 | 16 |
Costa Rican champion Invierno | 1 | 13/14 |