STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
12-04-2021 | Club Cerro Porteño U20 | CR Flamengo (RJ) U20 | - | Cho thuê |
30-01-2022 | CR Flamengo (RJ) U20 | Club Cerro Porteño U23 | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | Club Cerro Porteño U23 | Cerro Porteno | - | Ký hợp đồng |
14-07-2024 | Cerro Porteno | Cruzeiro Esporte Clube | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
iải bóng đá Campeonato Mineiro Hạng 1 của Brasil | 19-01-2025 23:00 | Cruzeiro Esporte Clube | ![]() ![]() | Tombense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 08-12-2024 19:00 | Juventude | ![]() ![]() | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-12-2024 00:30 | Cruzeiro Esporte Clube | ![]() ![]() | Palmeiras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-11-2024 14:00 | Corinthians Paulista (SP) | ![]() ![]() | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 26-10-2024 21:30 | Athletico Paranaense | ![]() ![]() | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 23-10-2024 22:00 | Cruzeiro Esporte Clube | ![]() ![]() | Club Atlético Lanús | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-10-2024 00:30 | Cruzeiro Esporte Clube | ![]() ![]() | Bahia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-10-2024 00:30 | Fluminense RJ | ![]() ![]() | Cruzeiro Esporte Clube | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-09-2024 21:30 | Cruzeiro Esporte Clube | ![]() ![]() | Clube de Regatas Vasco da Gama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 27-09-2024 00:30 | Cruzeiro Esporte Clube | ![]() ![]() | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Under-17 World Cup participant | 1 | 19 |