STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2018 | FC Midtjylland Youth | Midtjylland U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Midtjylland U19 | Midtjylland | - | Ký hợp đồng |
07-08-2023 | Midtjylland | Lazio | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 31-03-2025 18:45 | Lazio | ![]() ![]() | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 19:45 | Portugal | ![]() ![]() | Denmark | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Denmark | ![]() ![]() | Portugal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-03-2025 14:00 | Bologna | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 13-03-2025 17:45 | Lazio | ![]() ![]() | FC Viktoria Plzen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 11-03-2025 03:45 | Lazio | ![]() ![]() | Udinese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Europa League | 06-03-2025 20:00 | FC Viktoria Plzen | ![]() ![]() | Lazio | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 02-03-2025 19:45 | AC Milan | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Ý | 25-02-2025 20:00 | Inter Milan | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 22-02-2025 14:00 | Venezia | ![]() ![]() | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Danish champion | 2 | 23/24 19/20 |
Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
Europa League participant | 2 | 22/23 21/22 |
Top scorer | 1 | 22/23 |
Danish runner-up | 1 | 22 |
Danish Cup Winner | 1 | 21/22 |
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Danish Youth Champion | 2 | 21 19 |
European Under-21 participant | 1 | 21 |
Euro Under-17 participant | 1 | 18 |