STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2018 | Racing Club de Montevideo U19 | CA River Plate Montevideo | - | Ký hợp đồng |
30-01-2022 | CA River Plate Montevideo | Granada CF | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
19-01-2023 | Granada CF | CA Penarol | - | Cho thuê |
30-12-2023 | CA Penarol | Granada CF | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2024 | Granada CF | Gremio (RS) | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2025 21:30 | Ceara | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 03-04-2025 00:30 | Sportivo Luqueno | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 29-03-2025 21:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Atletico Mineiro | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 16-03-2025 19:00 | Internacional RS | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Brasil | 12-03-2025 22:30 | Athletic Club | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 08-03-2025 20:45 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | Internacional RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 01-03-2025 19:30 | Juventude | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 15-02-2025 19:30 | Ypiranga(RS) | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 12-02-2025 00:30 | Gremio (RS) | ![]() ![]() | EC Pelotas(RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Campeonato Gaucho của Brasil | 06-02-2025 01:00 | Juventude | ![]() ![]() | Gremio (RS) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Top scorer | 3 | 22/23 22/23 19/20 |
Spanish 2nd tier champion | 1 | 22/23 |