STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2009 | - | Suwon Samsung Bluewings U15 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Suwon Samsung Bluewings U15 | Suwon Samsung Bluewings U18 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Suwon Samsung Bluewings U18 | Suwon Samsung Bluewings | - | Ký hợp đồng |
09-01-2018 | Suwon Samsung Bluewings | FC Anyang | - | Cho thuê |
30-12-2018 | FC Anyang | Suwon Samsung Bluewings | - | Kết thúc cho thuê |
17-01-2019 | Suwon Samsung Bluewings | Ansan Greeners FC | - | Ký hợp đồng |
09-02-2022 | Ansan Greeners FC | Gyeongju KHNP | - | Ký hợp đồng |
02-01-2023 | Gyeongju KHNP | Seongnam FC | - | Ký hợp đồng |
07-01-2024 | Seongnam FC | Gyeongnam FC | - | Ký hợp đồng |
16-01-2025 | Gyeongnam FC | Busan I Park | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 16-03-2025 05:00 | Busan I Park | ![]() ![]() | Cheonan City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 02-03-2025 05:00 | Busan I Park | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-02-2025 07:30 | Busan I Park | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 03-11-2024 05:00 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Seoul E-Land FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 30-10-2024 10:30 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 27-10-2024 07:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 25-09-2024 10:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-09-2024 10:00 | Busan I Park | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 15-09-2024 07:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 01-09-2024 10:00 | Chungnam Asan | ![]() ![]() | Gyeongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu