STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2014 | Manchester United Youth | Reading U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Reading U18 | Reading U23 | - | Ký hợp đồng |
25-08-2016 | Reading U23 | Bishop's Stortford | - | Cho thuê |
25-11-2016 | Bishop's Stortford | Reading U23 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | Reading U23 | Reading | - | Ký hợp đồng |
30-07-2018 | Reading | Oxford United | - | Cho thuê |
28-12-2018 | Oxford United | Reading | - | Kết thúc cho thuê |
17-01-2019 | Reading | Shrewsbury Town | - | Cho thuê |
30-05-2019 | Shrewsbury Town | Reading | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2019 | Reading | Cambridge United | - | Cho thuê |
30-05-2020 | Cambridge United | Reading | - | Kết thúc cho thuê |
16-10-2020 | Reading | Tranmere Rovers | - | Cho thuê |
06-01-2021 | Tranmere Rovers | Reading | - | Kết thúc cho thuê |
28-01-2021 | Reading | Cheltenham Town | - | Cho thuê |
30-05-2021 | Cheltenham Town | Reading | - | Kết thúc cho thuê |
06-07-2021 | Reading | Cambridge United | - | Ký hợp đồng |
16-07-2023 | Cambridge United | Reading | - | Ký hợp đồng |
30-01-2025 | Reading | Wrexham | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 05-04-2025 11:30 | Wrexham | ![]() ![]() | Burton Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Cambridge United | ![]() ![]() | Wrexham | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Exeter City | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 22-03-2025 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Stockport County | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Wycombe Wanderers | ![]() ![]() | Wrexham | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 11-03-2025 20:00 | Reading | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Rotherham United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-03-2025 19:45 | Huddersfield Town | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 12:30 | Wrexham | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 23-02-2025 15:00 | Mansfield Town | ![]() ![]() | Wrexham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
English 4th tier champion | 1 | 20/21 |