STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | FC Ludwigsvorstadt 1959 Jugend | FC Bayern München Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | FC Bayern München Youth | SpVgg Unterhaching Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | SpVgg Unterhaching Youth | TSV 1860 Munchen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | - | Ký hợp đồng |
30-08-2017 | TSV 1860 München | SC Freiburg U19 | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2018 | SC Freiburg U19 | SC Freiburg II | - | Ký hợp đồng |
12-09-2019 | SC Freiburg II | SC Freiburg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | SC Freiburg | 1. FC Nürnberg | 0.05M € | Cho thuê |
29-06-2023 | 1. FC Nürnberg | SC Freiburg | - | Kết thúc cho thuê |
13-07-2023 | SC Freiburg | Schalke 04 | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
05-01-2025 | Schalke 04 | Eintracht Braunschweig | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Eintracht Braunschweig | Schalke 04 | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 04-04-2025 16:30 | Eintracht Braunschweig | ![]() ![]() | SC Paderborn 07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 30-03-2025 11:30 | Preuben Munster | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 16-03-2025 12:30 | Eintracht Braunschweig | ![]() ![]() | Hertha Berlin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-03-2025 12:30 | Hannover 96 | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-03-2025 12:00 | Eintracht Braunschweig | ![]() ![]() | SSV Ulm 1846 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 23-02-2025 12:30 | SpVgg Greuther Fürth | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 15-02-2025 12:00 | Eintracht Braunschweig | ![]() ![]() | SV Darmstadt 98 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 09-02-2025 12:30 | Karlsruher SC | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 01-02-2025 12:00 | Eintracht Braunschweig | ![]() ![]() | FC Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Hạng hai Đức | 24-01-2025 17:30 | 1. FC Magdeburg | ![]() ![]() | Eintracht Braunschweig | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
German Regionalliga Southwest Champion | 1 | 20/21 |
German Regionalliga Bavaria Champion | 1 | 17/18 |
German Under-19 cup winner | 1 | 17/18 |