Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
b949918df5ca23bc8c9761452a8acb1c.webp
Cầu thủ:
Stine Pedersen
Quốc tịch:
Đan Mạch
caa34833f73da7b5cec71148309943af.webp
Cân nặng:
64 Kg
Chiều cao:
175 cm
Tuổi:
32  (1994-01-03)
Vị trí:
Hậu vệ
Giá trị:
40,000
Hiệu suất cầu thủ:
D
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Hậu vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
01-03-2018VSK Aarhus(w)Valerenga (w)-Chuyển nhượng tự do
03-07-2023Valerenga (w)Kansas City Current (w)-Chuyển nhượng tự do
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
Giải Serie A Ý, Nữ29-03-2025 14:00AS Roma (w)
team-home
2-0
team-away
Fiorentina (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ23-03-2025 11:30Fiorentina (w)
team-home
1-0
team-away
Inter Milan (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ15-03-2025 14:00Juventus (w)
team-home
0-2
team-away
Fiorentina (w)00000
Cúp Bóng đá Nữ Ý06-03-2025 17:00Juventus (w)
team-home
1-0
team-away
Fiorentina (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ02-03-2025 17:00Fiorentina (w)
team-home
0-0
team-away
AC Milan (w)00000
Cúp Bóng đá Nữ Ý16-02-2025 14:00Fiorentina (w)
team-home
2-3
team-away
Juventus (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ09-02-2025 14:00Fiorentina (w)
team-home
0-0
team-away
AS Roma (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ01-02-2025 11:30Inter Milan (w)
team-home
2-0
team-away
Fiorentina (w)00000
Cúp Bóng đá Nữ Ý28-01-2025 19:45Fiorentina (w)
team-home
2-0
team-away
AC Milan (w)00000
Giải Serie A Ý, Nữ25-01-2025 11:30Lazio (w)
team-home
2-0
team-away
Fiorentina (w)00000
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Tournoi de France runner-up1
23
Toppserien runner-up2
22
19
NM Cupen Women winner2
21
20
Toppserien winner1
20
NM Cupen Women runner-up1
19
UEFA Women's Championship runner-up1
17

Hồ sơ cầu thủ Stine Pedersen - Kèo nhà cái

Hot Leagues