STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-03-2018 | VSK Aarhus(w) | Valerenga (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
03-07-2023 | Valerenga (w) | Kansas City Current (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Serie A Ý, Nữ | 29-03-2025 14:00 | AS Roma (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 23-03-2025 11:30 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Inter Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 15-03-2025 14:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 06-03-2025 17:00 | Juventus (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 02-03-2025 17:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 16-02-2025 14:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | Juventus (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 09-02-2025 14:00 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | AS Roma (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 01-02-2025 11:30 | Inter Milan (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Nữ Ý | 28-01-2025 19:45 | Fiorentina (w) | ![]() ![]() | AC Milan (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Serie A Ý, Nữ | 25-01-2025 11:30 | Lazio (w) | ![]() ![]() | Fiorentina (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Tournoi de France runner-up | 1 | 23 |
Toppserien runner-up | 2 | 22 19 |
NM Cupen Women winner | 2 | 21 20 |
Toppserien winner | 1 | 20 |
NM Cupen Women runner-up | 1 | 19 |
UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 17 |