STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
09-02-2013 | Yonsei Univ | Matsumoto Yamaga FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
21-08-2014 | Matsumoto Yamaga FC | Pune City | - | Cho thuê |
31-12-2014 | Pune City | Matsumoto Yamaga FC | - | Kết thúc cho thuê |
01-01-2015 | Matsumoto Yamaga FC | Mito Hollyhock | - | Cho thuê |
31-12-2015 | Mito Hollyhock | Matsumoto Yamaga FC | - | Kết thúc cho thuê |
01-01-2016 | Matsumoto Yamaga FC | Ehime FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2017 | Ehime FC | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
09-06-2017 | Free agent | PKNS FC | - | Chuyển nhượng tự do |
05-01-2018 | Selangor PKNS | Jeonnam Dragons | Free | Chuyển nhượng tự do |
08-01-2019 | Jeonnam Dragons | Gyeongnam FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải K2 Hàn Quốc | 23-02-2025 05:00 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Hwaseong FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 09-11-2024 05:00 | Ansan Greeners FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 03-11-2024 07:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Gimpo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 30-10-2024 10:30 | Seoul E-Land FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 27-10-2024 07:30 | Gyeongnam FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 20-10-2024 05:00 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Chungnam Asan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 05-10-2024 10:00 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Jeonnam Dragons | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 29-09-2024 10:00 | Chungbuk Cheongju FC | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 25-09-2024 10:30 | Bucheon FC 1995 | ![]() ![]() | Seongnam FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải K2 Hàn Quốc | 22-09-2024 07:30 | Seongnam FC | ![]() ![]() | Suwon Samsung Bluewings | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu