STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2017 | Shohei High School | Sanfrecce Hiroshima | - | Ký hợp đồng |
20-08-2020 | Sanfrecce Hiroshima | Avispa Fukuoka | - | Cho thuê |
30-01-2021 | Avispa Fukuoka | Sanfrecce Hiroshima | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2021 | Sanfrecce Hiroshima | Cerezo Osaka | - | Cho thuê |
26-07-2021 | Cerezo Osaka | Sanfrecce Hiroshima | - | Kết thúc cho thuê |
19-01-2025 | Sanfrecce Hiroshima | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-04-2025 10:30 | Urawa Red Diamonds | ![]() ![]() | Shimizu S-Pulse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-03-2025 10:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-03-2025 05:00 | Kashima Antlers | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2025 05:00 | Urawa Red Diamonds | ![]() ![]() | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-03-2025 06:00 | Urawa Red Diamonds | ![]() ![]() | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Shonan Bellmare | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2025 05:00 | Kyoto Sanga | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-02-2025 05:00 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-12-2024 05:00 | Gamba Osaka | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-12-2024 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Hokkaido Consadole Sapporo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese league cup winner | 1 | 22 |
AFC Champions League participant | 2 | 20/21 18/19 |
Asian Games Silver Medal | 1 | 19 |
Copa América participant | 1 | 19 |