STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2011 | Sport Boys Association II | CD Pacífico FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2013 | CD Pacífico FC | Sport Loreto | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Sport Loreto | Comerciantes Unidos | - | Ký hợp đồng |
31-12-2017 | Comerciantes Unidos | Cusco FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Cusco FC | EM Deportivo Binacional | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | EM Deportivo Binacional | Sport Huancayo | - | Ký hợp đồng |
31-12-2024 | Sport Huancayo | AD Tarma | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 09-03-2025 04:30 | Sport Huancayo | ![]() ![]() | AD Tarma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-03-2025 02:00 | AD Tarma | ![]() ![]() | Cienciano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 27-02-2025 20:30 | AD Tarma | ![]() ![]() | Sport Boys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 23-02-2025 18:00 | Alianza Universidad de Huánuco | ![]() ![]() | AD Tarma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 15-02-2025 18:00 | AD Tarma | ![]() ![]() | Atletico Grau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 09-02-2025 23:00 | Cienciano | ![]() ![]() | AD Tarma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 02-11-2024 20:15 | UTC Cajamarca | ![]() ![]() | Sport Huancayo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 23-10-2024 01:15 | Alianza Lima | ![]() ![]() | Sport Huancayo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 17-10-2024 23:00 | Sport Huancayo | ![]() ![]() | Atletico Grau | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 29-09-2024 20:00 | Carlos Mannucci | ![]() ![]() | Sport Huancayo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Peruvian champion | 1 | 18/19 |
Peruvian second tier champion | 1 | 12 |