STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2007 | Everton FC Youth | Wigan Athletic U18 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Wigan Athletic U18 | Wigan Athletic U21 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Wigan Athletic U21 | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
16-10-2011 | Wigan Athletic | Blackpool | - | Cho thuê |
22-01-2012 | Blackpool | Wigan Athletic | - | Kết thúc cho thuê |
27-01-2015 | Wigan Athletic | West Bromwich Albion | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2016 | West Bromwich Albion | Sheffield Wednesday | - | Cho thuê |
30-05-2017 | Sheffield Wednesday | West Bromwich Albion | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2017 | West Bromwich Albion | Sunderland | - | Ký hợp đồng |
19-07-2018 | Sunderland | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Wigan Athletic | Luton Town | - | Ký hợp đồng |
30-07-2020 | Luton Town | Free player | - | Giải phóng |
12-10-2020 | Free player | Melbourne Victory | - | Ký hợp đồng |
08-07-2021 | Melbourne Victory | Tranmere Rovers | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Tranmere Rovers | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2023 | Free player | Wigan Athletic | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 3 Anh | 01-04-2025 18:45 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 15-03-2025 15:00 | Charlton Athletic | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 08-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Cambridge United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 01-03-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Reading | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 18-02-2025 19:45 | Crawley Town | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp FA Anh | 08-02-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 28-01-2025 19:45 | Peterborough United | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 04-01-2025 15:00 | Wigan Athletic | ![]() ![]() | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 3 Anh | 29-12-2024 15:00 | Wrexham | ![]() ![]() | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 19/20 |
Europa League participant | 1 | 13/14 |
FA Cup Winner | 1 | 13 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |