STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Vojvodina U19 | TSK Temerin | - | Ký hợp đồng |
30-06-2008 | TSK Temerin | CSK Pivara Celarevo | - | Ký hợp đồng |
31-07-2008 | CSK Pivara Celarevo | FK Mladost Backi Jarak | - | Cho thuê |
31-05-2009 | FK Mladost Backi Jarak | CSK Pivara Celarevo | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2009 | CSK Pivara Celarevo | FK Srem Sremska Mitrovica | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | FK Srem Sremska Mitrovica | Proleter Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
31-12-2012 | Proleter Novi Sad | FK Donji Srem Pecinci | - | Ký hợp đồng |
18-01-2015 | FK Donji Srem Pecinci | FK Borac Sakule | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | FK Borac Sakule | FK Vozdovac Beograd | - | Ký hợp đồng |
23-01-2018 | FK Vozdovac Beograd | FK Napredak Krusevac | - | Ký hợp đồng |
06-03-2019 | FK Napredak Krusevac | FK Krupa | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FK Krupa | FK Napredak Krusevac | - | Ký hợp đồng |
13-01-2020 | FK Napredak Krusevac | Backa Topola | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Backa Topola | Cong An Ha Noi FC | - | Ký hợp đồng |
31-12-2022 | Cong An Ha Noi FC | Free player | - | Giải phóng |
30-06-2023 | Free player | Radnicki Nis | - | Ký hợp đồng |
07-01-2025 | Radnicki Nis | Mladost Lucani | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serbia | 09-03-2025 14:00 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 26-02-2025 17:05 | Partizan Belgrade | ![]() ![]() | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 01-02-2025 13:00 | FK Čukarički | ![]() ![]() | Mladost Lucani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 04-12-2024 15:30 | Partizan Belgrade | ![]() ![]() | Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 04-10-2024 15:30 | Radnicki Nis | ![]() ![]() | OFK Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 28-09-2024 18:00 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 06-10-2023 16:00 | Radnicki Nis | ![]() ![]() | FK Napredak Krusevac | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 22-09-2023 14:00 | Radnik Surdulica | ![]() ![]() | Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 17-09-2023 17:30 | Radnicki Nis | ![]() ![]() | IMT Novi Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 02-09-2023 18:00 | Habitpharm Javor | ![]() ![]() | Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Vietnamese Champion | 1 | 21/22 |
Vietnamese Cup Winner | 1 | 21/22 |