STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2010 | FS Jelgava II | Jelgava | - | Ký hợp đồng |
31-12-2015 | Jelgava | Gornik Zabrze | - | Ký hợp đồng |
21-08-2016 | Gornik Zabrze | Jelgava | - | Ký hợp đồng |
28-02-2018 | Jelgava | FK Spartaks | - | Ký hợp đồng |
20-08-2018 | FK Spartaks | Neuchatel Xamax | 0.2M € | Cho thuê |
14-08-2020 | Neuchatel Xamax | FK Spartaks | - | Kết thúc cho thuê |
16-09-2020 | FK Spartaks | Lugano | - | Cho thuê |
29-06-2021 | Lugano | FK Spartaks | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2021 | FK Spartaks | Stade Ouchy | - | Cho thuê |
07-01-2022 | Stade Ouchy | FK Spartaks | - | Kết thúc cho thuê |
10-08-2022 | FK Spartaks | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2022 | Free player | Rigas Futbola Skola | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | Rigas Futbola Skola | Super Nova | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 31-03-2025 14:00 | Tukums-2000 | ![]() ![]() | Super Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 16-03-2025 15:00 | FK Auda Riga | ![]() ![]() | Super Nova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 12-03-2025 17:00 | Super Nova | ![]() ![]() | Metta/LU Riga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 06-03-2025 16:00 | Riga FC | ![]() ![]() | Super Nova | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 10-11-2024 11:00 | Rigas Futbola Skola | ![]() ![]() | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 10-05-2024 15:00 | Rigas Futbola Skola | ![]() ![]() | FK Liepaja | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 05-05-2024 11:00 | FK Valmiera | ![]() ![]() | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giao hữu Quốc tế | 21-11-2023 19:45 | Poland | ![]() ![]() | Latvia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Cao cấp Latvia | 29-10-2023 16:00 | Rigas Futbola Skola | ![]() ![]() | BFC Daugavpils | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Latvia | 25-10-2023 16:00 | Riga FC | ![]() ![]() | Rigas Futbola Skola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Latvian cup winner | 1 | 24 |
Latvian champion | 2 | 24 23 |