STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | Boca Juniors U20 | Boca Juniors | - | Ký hợp đồng |
30-01-2007 | Boca Juniors | RCD Mallorca | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
24-08-2009 | RCD Mallorca | Elche | - | Cho thuê |
29-06-2010 | Elche | RCD Mallorca | - | Kết thúc cho thuê |
15-08-2010 | RCD Mallorca | Rayo Vallecano | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Rayo Vallecano | RCD Mallorca | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2011 | RCD Mallorca | Sporting Gijon | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
18-07-2013 | Sporting Gijon | Toulouse FC | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2017 | Toulouse FC | Rayo Vallecano | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2025 19:00 | Rayo Vallecano | ![]() ![]() | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 29-03-2025 17:30 | Deportivo Alavés | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 16-03-2025 17:30 | Rayo Vallecano | ![]() ![]() | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 09-03-2025 15:15 | Real Madrid | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 01-03-2025 15:15 | Rayo Vallecano | ![]() ![]() | Sevilla FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2025 15:15 | Rayo Vallecano | ![]() ![]() | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 17-02-2025 20:00 | FC Barcelona | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 07-02-2025 20:00 | Rayo Vallecano | ![]() ![]() | Real Valladolid CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Tây Ban Nha | 19-01-2025 17:30 | CA Osasuna | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 16-01-2025 18:30 | Real Sociedad | ![]() ![]() | Rayo Vallecano | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Spanish 2nd tier champion | 1 | 17/18 |
Promotion to 1st league | 1 | 10/11 |