STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-03-2003 | Kunimi High School | Kokushikan University | - | Ký hợp đồng |
31-01-2007 | Kokushikan University | Tokyo Verdy | - | Ký hợp đồng |
04-01-2011 | Tokyo Verdy | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
25-07-2012 | Kawasaki Frontale | Tokyo Verdy | - | Cho thuê |
30-01-2013 | Tokyo Verdy | Kawasaki Frontale | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2013 | Kawasaki Frontale | Tokushima Vortis | - | Ký hợp đồng |
06-01-2014 | Tokushima Vortis | Sanfrecce Hiroshima | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Sanfrecce Hiroshima | - | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 25-11-2023 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Gamba Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 05-08-2023 10:00 | Shonan Bellmare | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-07-2023 09:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Emperors Cup | 12-07-2023 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Tochigi SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-07-2023 09:00 | Albirex Niigata | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 24-06-2023 10:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Liên đoàn Nhật Bản | 18-06-2023 09:00 | Nagoya Grampus | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 31-05-2023 10:30 | Urawa Red Diamonds | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 27-05-2023 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Japanese league cup winner | 1 | 22 |
AFC Champions League participant | 3 | 18/19 15/16 13/14 |
Japanese Super Cup winner | 2 | 16 14 |
FIFA Club World Cup participant | 1 | 16 |
Japanese champion | 1 | 15 |