STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | SL Benfica Youth | Real SC U15 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2013 | Real SC U15 | Real SC U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Real SC U17 | Clube Oriental Lisbon U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | Clube Oriental Lisbon U19 | CD Tondela U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | CD Tondela U19 | GD Chaves B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | GD Chaves B | Aves | - | Ký hợp đồng |
06-09-2022 | Aves | FK Krasnodar | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 05-04-2025 16:45 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | Akron Togliatti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-03-2025 11:00 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | Fakel Voronezh | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 16-03-2025 14:00 | FK Rostov | ![]() ![]() | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
cúp Nga | 11-03-2025 17:00 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | Akhmat Grozny | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-03-2025 15:00 | FC Pari Nizhniy Novgorod | ![]() ![]() | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-03-2025 16:30 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | Krylya Sovetov | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 08-12-2024 16:30 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | Lokomotiv Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 01-12-2024 16:30 | FK Krasnodar | ![]() ![]() | Spartak Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-11-2024 13:30 | Khimki | ![]() ![]() | FK Krasnodar | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 10-11-2024 16:45 | Rubin Kazan | ![]() ![]() | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu