STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
04-09-2013 | KR Reykjavik U19 | Heerenveen SC U19 | - | Ký hợp đồng |
18-07-2015 | Heerenveen SC U19 | PSV Eindhoven U20 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | PSV Eindhoven U20 | PSV Eindhoven | - | Ký hợp đồng |
13-08-2018 | PSV Eindhoven | AZ Alkmaar | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2022 | AZ Alkmaar | Genoa | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
15-08-2024 | Genoa | Fiorentina | 5M € | Cho thuê |
29-06-2025 | Fiorentina | Genoa | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
VĐQG Ý | 30-03-2025 13:00 | Fiorentina | ![]() ![]() | Atalanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 23-03-2025 17:00 | Iceland | ![]() ![]() | Kosovo | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu! | 20-03-2025 19:45 | Kosovo | ![]() ![]() | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-03-2025 17:00 | Fiorentina | ![]() ![]() | Juventus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-03-2025 20:00 | Fiorentina | ![]() ![]() | Panathinaikos | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 09-03-2025 14:00 | Napoli | ![]() ![]() | Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 06-03-2025 17:45 | Panathinaikos | ![]() ![]() | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 28-02-2025 19:45 | Fiorentina | ![]() ![]() | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
VĐQG Ý | 16-02-2025 11:30 | Fiorentina | ![]() ![]() | Como | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
VĐQG Ý | 10-02-2025 19:45 | Inter Milan | ![]() ![]() | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Conference League participant | 1 | 21/22 |
Europa League participant | 2 | 20/21 19/20 |
World Cup participant | 1 | 18 |
Dutch champion | 1 | 17/18 |