STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|
Chưa có dữ liệu
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Champions League Nữ | 07-09-2024 18:00 | PAOK Saloniki (w) | ![]() ![]() | Servette (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 01-11-2023 12:00 | Uzbekistan Women | ![]() ![]() | India (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Olympic châu Á Nữ | 29-10-2023 10:00 | India (w) | ![]() ![]() | Vietnam Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 18-10-2023 18:30 | Benfica (w) | ![]() ![]() | Apollon Limassol LFC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 11-10-2023 13:00 | Apollon Limassol LFC (w) | ![]() ![]() | Benfica (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 24-09-2023 08:00 | India (w) | ![]() ![]() | Thailand (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đại hội Thể thao Nữ Châu Á | 21-09-2023 11:30 | Chinese Taipei (w) | ![]() ![]() | India (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 09-09-2023 14:30 | Apollon Limassol LFC (w) | ![]() ![]() | FC Samegrelo (W) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 06-09-2023 09:00 | Apollon Limassol LFC (w) | ![]() ![]() | Zfk Ljuboten (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu