STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
23-08-2017 | POT Iraklis Thessaloniki U19 | AEK Athens U19 | - | Ký hợp đồng |
01-02-2021 | AEK Athens U19 | AEK Athens | - | Ký hợp đồng |
12-09-2021 | AEK Athens | AEK Athens B | - | Ký hợp đồng |
02-08-2023 | AEK Athens B | VVV Venlo | - | Cho thuê |
29-06-2024 | VVV Venlo | AEK Athens B | - | Kết thúc cho thuê |
22-07-2024 | AEK Athens B | Puszcza Niepolomice | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Puszcza Niepolomice | AEK Athens B | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 29-03-2025 13:45 | Cracovia Krakow | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 16-03-2025 11:15 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-03-2025 17:00 | Korona Kielce | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-03-2025 11:15 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Motor Lublin | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-02-2025 19:15 | Legia Warszawa | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 10-02-2025 18:00 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Zaglebie Lubin | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 02-02-2025 11:15 | Gornik Zabrze | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 08-12-2024 13:45 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Jagiellonia Bialystok | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 30-11-2024 13:45 | Slask Wroclaw | ![]() ![]() | Puszcza Niepolomice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 25-11-2024 18:00 | Puszcza Niepolomice | ![]() ![]() | Widzew lodz | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Greek champion | 1 | 23 |
Greek cup winner | 1 | 23 |