STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
28-02-2021 | Santos FC U20 | Santos | - | Ký hợp đồng |
17-07-2022 | Santos | Cuiaba | - | Cho thuê |
30-12-2022 | Cuiaba | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
27-02-2023 | Santos | Fluminense RJ | - | Cho thuê |
17-07-2023 | Fluminense RJ | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
26-07-2023 | Santos | DC United | - | Cho thuê |
30-12-2023 | DC United | Santos | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2023 | Santos | DC United | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Major League Soccer | 29-03-2025 23:30 | DC United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 22-03-2025 23:30 | Orlando City | ![]() ![]() | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 15-03-2025 23:30 | DC United | ![]() ![]() | Montreal Impact | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 09-03-2025 00:35 | DC United | ![]() ![]() | Sporting Kansas City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 02-03-2025 01:30 | Chicago Fire | ![]() ![]() | DC United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 23-02-2025 00:30 | DC United | ![]() ![]() | Toronto FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 19-10-2024 22:00 | DC United | ![]() ![]() | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 05-10-2024 23:30 | New England Revolution | ![]() ![]() | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 03-10-2024 00:30 | Nashville | ![]() ![]() | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Major League Soccer | 28-09-2024 23:40 | DC United | ![]() ![]() | Columbus Crew | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Copa Libertadores winner | 1 | 22/23 |