STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2020 | Derby County Youth | Derby County U18 | - | Ký hợp đồng |
05-02-2021 | Derby County U18 | Liverpool U18 | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2021 | Liverpool U18 | Liverpool U23 | - | Ký hợp đồng |
29-08-2024 | Liverpool U23 | Norwich City | - | Cho thuê |
12-01-2025 | Norwich City | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
02-02-2025 | Liverpool U23 | Portsmouth | - | Cho thuê |
30-05-2025 | Portsmouth | Liverpool U23 | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Championship | 15-03-2025 15:00 | Preston North End | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 12-03-2025 19:45 | Portsmouth | ![]() ![]() | Plymouth Argyle | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 01-03-2025 15:00 | Luton Town | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 08-02-2025 15:00 | Sheffield United | ![]() ![]() | Portsmouth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 15-12-2024 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Burnley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 23-11-2024 15:00 | West Bromwich Albion | ![]() ![]() | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 05-11-2024 19:45 | Sheffield Wednesday | ![]() ![]() | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 02-11-2024 15:00 | Cardiff City | ![]() ![]() | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship | 27-10-2024 15:00 | Norwich City | ![]() ![]() | Middlesbrough | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá siêu cấp U21 Anh | 25-10-2024 18:00 | Norwich City U21 | ![]() ![]() | Sunderland U21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu