STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2006 | CD Everton U21 | Everton CD | - | Ký hợp đồng |
28-02-2010 | Everton CD | Melipilla | - | Cho thuê |
29-06-2010 | Melipilla | Everton CD | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2011 | Everton CD | CD Puerto Montt | - | Cho thuê |
29-04-2014 | CD Puerto Montt | Everton CD | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2014 | Everton CD | CD Puerto Montt | - | Cho thuê |
29-06-2016 | CD Puerto Montt | Everton CD | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2017 | Everton CD | Palestino | - | Ký hợp đồng |
31-12-2018 | Palestino | Municipal Iquique | - | Ký hợp đồng |
01-03-2021 | Municipal Iquique | Univ Catolica | 0.318M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2022 | Univ Catolica | Union Espanola | - | Cho thuê |
30-12-2023 | Union Espanola | Univ Catolica | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2024 | Univ Catolica | Palestino | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Cúp Chile | 07-04-2025 00:00 | Union Espanola | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 04-04-2025 02:00 | Mushuc Runa | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 27-03-2025 21:15 | Colo Colo | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp Chile | 23-03-2025 15:00 | D. Concepcion | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 16-03-2025 21:00 | Palestino | ![]() ![]() | Nublense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 08-03-2025 23:30 | Municipal Iquique | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu Cúp Nam Mỹ | 05-03-2025 00:30 | Univ Catolica | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 01-03-2025 21:00 | Palestino | ![]() ![]() | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 21-02-2025 21:00 | Union Espanola | ![]() ![]() | Palestino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Chile | 15-02-2025 21:00 | Palestino | ![]() ![]() | Cobresal | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chilean champion | 1 | 21 |
Chilean Super Cup Winner | 2 | 20/21 19/20 |
Chilean Cup Winner | 1 | 17/18 |