STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2021 | Silkeborg IF Youth | Silkeborg U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Silkeborg U19 | Silkeborg | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Silkeborg | Free player | - | Giải phóng |
30-03-2024 | Free player | Boldklubben af 1893 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2025 | Boldklubben af 1893 | Nykobing FC | - | Cho thuê |
29-06-2025 | Nykobing FC | Boldklubben af 1893 | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất Đan Mạch | 09-08-2024 17:00 | Hvidovre IF | ![]() ![]() | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 02-08-2024 17:00 | Boldklubben af 1893 | ![]() ![]() | Vendsyssel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 19-07-2024 17:00 | Boldklubben af 1893 | ![]() ![]() | Kolding FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 26-05-2024 12:00 | Helsingor | ![]() ![]() | Boldklubben af 1893 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 18-05-2024 15:00 | AC Horsens | ![]() ![]() | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 10-05-2024 17:00 | Boldklubben af 1893 | ![]() ![]() | Herfolge Boldklub Koge | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 03-05-2024 16:30 | Naestved | ![]() ![]() | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 26-04-2024 17:00 | Boldklubben af 1893 | ![]() ![]() | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 19-04-2024 17:00 | Boldklubben af 1893 | ![]() ![]() | Naestved | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 12-04-2024 16:30 | Herfolge Boldklub Koge | ![]() ![]() | Boldklubben af 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu