STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2006 | Woodside Boys Club | Celtic FC Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2012 | Celtic FC Youth | Celtic U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Celtic U17 | St. Johnstone U20 | - | Ký hợp đồng |
14-12-2015 | St. Johnstone U20 | Montrose | - | Cho thuê |
30-04-2016 | Montrose | St. Johnstone U20 | - | Kết thúc cho thuê |
01-01-2017 | St. Johnstone U20 | Peterhead | - | Cho thuê |
20-05-2017 | Peterhead | St. Johnstone U20 | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2017 | St. Johnstone U20 | Saint Johnstone | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Saint Johnstone | Dunfermline Athletic | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch Scotland | 05-04-2025 14:00 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Hamilton Academical | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 02-04-2025 18:45 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 29-03-2025 15:00 | Ayr United | ![]() ![]() | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 14-03-2025 19:45 | Raith Rovers | ![]() ![]() | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 08-03-2025 15:00 | Falkirk | ![]() ![]() | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 01-03-2025 15:00 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Greenock Morton | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 15-02-2025 15:00 | Livingston | ![]() ![]() | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 09-02-2025 12:30 | Aberdeen | ![]() ![]() | Dunfermline Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Thách thức Bell Scotland | 05-02-2025 19:35 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Livingston | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Scotland | 01-02-2025 15:00 | Dunfermline Athletic | ![]() ![]() | Raith Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu