STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2011 | LAC Frisia 1883 Youth | SC Heerenveen Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | SC Heerenveen Youth | sc Heerenveen U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2016 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | SC Heerenveen | AFC Ajax | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
15-07-2020 | AFC Ajax | FC Twente Enschede | - | Cho thuê |
29-06-2022 | FC Twente Enschede | AFC Ajax | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2022 | AFC Ajax | Excelsior SBV | - | Cho thuê |
29-06-2023 | Excelsior SBV | AFC Ajax | - | Kết thúc cho thuê |
10-07-2023 | AFC Ajax | Excelsior SBV | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng hai Hà Lan | 04-04-2025 18:00 | MVV Maastricht | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 28-03-2025 19:00 | Excelsior SBV | ![]() ![]() | FC Utrecht (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 08-03-2025 03:00 | De Graafschap | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 02-03-2025 15:45 | Excelsior SBV | ![]() ![]() | Roda JC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 21-02-2025 19:00 | SC Telstar | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 16-02-2025 15:45 | Excelsior SBV | ![]() ![]() | Helmond Sport | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 10-02-2025 19:00 | Jong Ajax (Youth) | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 01-02-2025 15:30 | Excelsior SBV | ![]() ![]() | Vitesse Arnhem | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng hai Hà Lan | 17-01-2025 19:00 | SC Cambuur Leeuwarden | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 14-01-2025 20:00 | PSV Eindhoven | ![]() ![]() | Excelsior SBV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Dutch Super Cup winner | 1 | 20 |
Champions League participant | 1 | 19/20 |
U21 Eredivisie champion | 2 | 18 17 |
Euro Under-17 participant | 1 | 17 |