STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-09-2015 | CF Mounana U19 | CF Mounana | - | Ký hợp đồng |
04-08-2016 | CF Mounana | Bordeaux B | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Bordeaux B | Bordeaux | - | Ký hợp đồng |
10-08-2017 | Bordeaux | Pau FC | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Pau FC | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
18-07-2018 | Bordeaux | Ajaccio Gfco | - | Cho thuê |
08-12-2018 | Ajaccio Gfco | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
09-12-2018 | Bordeaux | Tours | - | Cho thuê |
29-06-2019 | Tours | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
05-07-2019 | Bordeaux | Feirense | - | Cho thuê |
10-03-2020 | Feirense | Bordeaux | - | Kết thúc cho thuê |
04-08-2020 | Bordeaux | Atakas Hatayspor | - | Ký hợp đồng |
25-08-2021 | Atakas Hatayspor | Al-Arabi SC | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
08-08-2022 | Al-Arabi SC | Al-Shabab FC | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
04-07-2023 | Al-Shabab FC | FC Cincinnati | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
12-09-2024 | FC Cincinnati | FC Rapid 1923 | - | Ký hợp đồng |
29-01-2025 | FC Rapid 1923 | Zhejiang Professional FC | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-04-2025 11:35 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Shenzhen Peng City FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 28-03-2025 11:35 | Wuhan Three Towns FC | ![]() ![]() | Zhejiang Professional FC | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 01-03-2025 12:00 | Yunnan Yukun | ![]() ![]() | Zhejiang Professional FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá ngoại hạng Trung Quốc | 23-02-2025 07:30 | Zhejiang Professional FC | ![]() ![]() | Dalian Yingbo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 22-12-2024 18:00 | FC Dinamo 1948 | ![]() ![]() | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 16-12-2024 18:00 | FC Rapid 1923 | ![]() ![]() | Gloria Buzau | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 06-12-2024 18:00 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | ![]() ![]() | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 29-11-2024 18:45 | FC Rapid 1923 | ![]() ![]() | Petrolul Ploiesti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 23-11-2024 19:30 | CFR Cluj | ![]() ![]() | FC Rapid 1923 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch quốc gia Romania | 09-11-2024 19:00 | FC Rapid 1923 | ![]() ![]() | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
CONCACAF Champions League participant | 1 | 23/24 |
Africa Cup participant | 1 | 22 |
Top scorer | 1 | 20/21 |