STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | KF Vllaznia U17 | Vllaznia Shkoder U19 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2014 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Vllaznia Shkoder | Shakhter Soligorsk | - | Ký hợp đồng |
14-07-2023 | Shakhter Soligorsk | Vllaznia Shkoder | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 18:30 | Vllaznia Shkoder | ![]() ![]() | Valur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 11-07-2024 19:00 | Valur Reykjavik | ![]() ![]() | Vllaznia Shkoder | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 11-03-2024 16:00 | Skenderbeu Korca | ![]() ![]() | Vllaznia Shkoder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá vô địch Quốc gia Albania | 14-09-2023 16:00 | Vllaznia Shkoder | ![]() ![]() | Partizani Tirana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 06-07-2023 17:30 | BATE Borisov | ![]() ![]() | Shakhter Soligorsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 30-06-2023 17:00 | Shakhter Soligorsk | ![]() ![]() | Slutsksakhar Slutsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 24-06-2023 17:00 | Slavia Mozyr | ![]() ![]() | Shakhter Soligorsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 21-05-2023 12:00 | Smorgon FC | ![]() ![]() | Shakhter Soligorsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 13-05-2023 18:00 | Shakhter Soligorsk | ![]() ![]() | Dinamo Brest | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Bóng đá Ngoại hạng Belarus | 07-05-2023 13:00 | Dinamo Minsk | ![]() ![]() | Shakhter Soligorsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Belarusian Super Cup winner | 1 | 23 |
Albanian Cup winner | 2 | 21/22 20/21 |