STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2013 | Standard Liège Youth | Standard Liège U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2014 | Standard Liège U17 | Standard Liege U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2015 | Standard Liege U19 | Standard Liege II | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Standard Liege II | Union Saint-Gilloise | - | Ký hợp đồng |
30-08-2018 | Union Saint-Gilloise | Beerschot Wilrijk | - | Ký hợp đồng |
20-02-2022 | Beerschot Wilrijk | Academica Clinceni | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Academica Clinceni | Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
07-01-2023 | Farul Constanta | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | FC Botosani | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2023 | Free player | SC Eendracht Aalst | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | SC Eendracht Aalst | AS Vita Club Kinshasa | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Romanian champion | 1 | 22/23 |
Belgian Second League Champion | 1 | 19/20 |