STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2018 | Cerezo Osaka U18 | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
19-07-2020 | Cerezo Osaka | Albirex Niigata | - | Cho thuê |
30-01-2021 | Albirex Niigata | Cerezo Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
05-04-2022 | Cerezo Osaka | Vegalta Sendai | - | Cho thuê |
30-01-2025 | Vegalta Sendai | Cerezo Osaka | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-04-2025 10:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Fagiano Okayama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 28-03-2025 10:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Urawa Red Diamonds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 15-03-2025 05:00 | Yokohama FC | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-03-2025 07:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Nagoya Grampus | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-03-2025 05:00 | Albirex Niigata | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Kashiwa Reysol | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 22-02-2025 06:00 | Cerezo Osaka | ![]() ![]() | Shonan Bellmare | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 14-02-2025 10:00 | Gamba Osaka | ![]() ![]() | Cerezo Osaka | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 07-12-2024 04:05 | Fagiano Okayama | ![]() ![]() | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng nhì Nhật Bản | 01-12-2024 04:05 | V-Varen Nagasaki | ![]() ![]() | Vegalta Sendai | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |