STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2017 | Aarhus GF Youth | Aarhus AGF | - | Ký hợp đồng |
01-09-2019 | Aarhus AGF | Naestved | - | Cho thuê |
30-12-2019 | Naestved | Aarhus AGF | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2019 | Aarhus AGF | Kolding FC | - | Cho thuê |
30-07-2020 | Kolding FC | Aarhus AGF | - | Kết thúc cho thuê |
31-07-2020 | Aarhus AGF | Kolding FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Kolding FC | Herfolge Boldklub Koge | - | Ký hợp đồng |
23-08-2022 | Herfolge Boldklub Koge | Esbjerg | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Boldklubben af 1893 | Fredericia | - | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2023 | Esbjerg | Boldklubben af 1893 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Boldklubben af 1893 | Fredericia | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhất Đan Mạch | 14-03-2025 18:00 | Vendsyssel | ![]() ![]() | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 07-03-2025 18:00 | Fredericia | ![]() ![]() | Hillerod Fodbold | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 08-11-2024 18:00 | Boldklubben af 1893 | ![]() ![]() | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 27-10-2024 14:00 | Hobro | ![]() ![]() | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 19-10-2024 11:00 | Esbjerg | ![]() ![]() | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp Bóng đá Đan Mạch | 19-09-2024 16:00 | Fredericia | ![]() ![]() | Aalborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 16-09-2024 16:30 | Fredericia | ![]() ![]() | Hobro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 25-08-2024 13:00 | Fredericia | ![]() ![]() | Hvidovre IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 21-08-2024 16:30 | Odense BK | ![]() ![]() | Fredericia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhất Đan Mạch | 16-08-2024 17:00 | Fredericia | ![]() ![]() | Roskilde | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu