STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-12-2016 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | - | Ký hợp đồng |
21-02-2017 | Crvena Zvezda | OFK Beograd | - | Cho thuê |
29-06-2017 | OFK Beograd | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
07-08-2017 | Crvena Zvezda | FK Borac Sakule | - | Cho thuê |
29-06-2018 | FK Borac Sakule | Crvena Zvezda | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2018 | Crvena Zvezda | Lamia | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Lamia | FK Zeleznicar Pancevo | - | Ký hợp đồng |
17-01-2025 | FK Zeleznicar Pancevo | Vojvodina Novi Sad | 0.66M € | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá Serbia | 29-03-2025 18:00 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | Crvena Zvezda | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 16-03-2025 15:30 | OFK Beograd | ![]() ![]() | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 09-03-2025 16:00 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | Jedinstvo UB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 02-03-2025 16:00 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | FK Spartak Zlatibor Voda | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 26-02-2025 17:30 | Radnicki Nis | ![]() ![]() | Vojvodina Novi Sad | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 22-02-2025 12:00 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | IMT Novi Beograd | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 17-02-2025 16:00 | FK Zeleznicar Pancevo | ![]() ![]() | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 08-02-2025 17:30 | Vojvodina Novi Sad | ![]() ![]() | Partizan Belgrade | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 31-01-2025 16:00 | FK Napredak Krusevac | ![]() ![]() | Vojvodina Novi Sad | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá Serbia | 21-12-2024 12:00 | IMT Novi Beograd | ![]() ![]() | FK Zeleznicar Pancevo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu