STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | Milton Keynes Dons U18 | Milton Keynes Dons | - | Ký hợp đồng |
31-12-2011 | Milton Keynes Dons | Leyton Orient | - | Cho thuê |
31-01-2012 | Leyton Orient | Milton Keynes Dons | - | Kết thúc cho thuê |
13-07-2013 | Milton Keynes Dons | Brighton Hove Albion | - | Ký hợp đồng |
13-11-2014 | Brighton Hove Albion | Gillingham | - | Cho thuê |
12-12-2014 | Gillingham | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
26-02-2015 | Brighton Hove Albion | Fleetwood Town | - | Cho thuê |
27-03-2015 | Fleetwood Town | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
01-10-2015 | Brighton Hove Albion | Leyton Orient | - | Cho thuê |
01-11-2015 | Leyton Orient | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2016 | Brighton Hove Albion | Gillingham | - | Cho thuê |
25-03-2016 | Gillingham | Brighton Hove Albion | - | Kết thúc cho thuê |
29-08-2016 | Brighton Hove Albion | Charlton Athletic | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Charlton Athletic | Bradford City | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | Bradford City | Free player | - | Giải phóng |
13-09-2019 | Free player | Bolton Wanderers | - | Ký hợp đồng |
12-01-2020 | Bolton Wanderers | Free player | - | Giải phóng |
09-09-2020 | Free player | Notts County | - | Ký hợp đồng |
04-10-2024 | Notts County | Woking | - | Cho thuê |
04-05-2025 | Woking | Notts County | - | Kết thúc cho thuê |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng 5 Anh | 22-03-2025 15:00 | Wealdstone FC | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-03-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Barnet | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 08-03-2025 15:00 | Boston United | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 04-03-2025 19:45 | Southend United | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 22-02-2025 15:00 | Forest Green Rovers | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 19-02-2025 19:45 | Woking | ![]() ![]() | Solihull Moors | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 15-02-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Tamworth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 11-02-2025 19:45 | Dagenham Redbridge | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 25-01-2025 15:00 | Hartlepool United | ![]() ![]() | Woking | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng 5 Anh | 18-01-2025 15:00 | Woking | ![]() ![]() | Ebbsfleet United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu