STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-07-2008 | Sao PauloU17 | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
16-06-2010 | Sao Paulo | Internacional RS | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2012 | Internacional RS | Chelsea | 32M € | Chuyển nhượng tự do |
31-12-2016 | Chelsea | Shanghai Port FC | 60M € | Chuyển nhượng tự do |
02-01-2025 | Shanghai Port FC | Sao Paulo | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 03-04-2025 00:30 | Talleres Cordoba | ![]() ![]() | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 11-03-2025 00:35 | Palmeiras | ![]() ![]() | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 03-03-2025 23:00 | Sao Paulo | ![]() ![]() | Gremio Novorizontino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 23-02-2025 21:30 | Sao Bernardo | ![]() ![]() | Sao Paulo | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 19-02-2025 22:30 | Sao Paulo | ![]() ![]() | Ponte Preta | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 16-02-2025 21:30 | Palmeiras | ![]() ![]() | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 14-02-2025 00:30 | Sao Paulo | ![]() ![]() | AE Velo Clube SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 11-02-2025 00:30 | Sao Paulo | ![]() ![]() | Inter de Limeira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 08-02-2025 21:30 | Red Bull Bragantino | ![]() ![]() | Sao Paulo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch Paulista Brazil | 05-02-2025 22:35 | Sao Paulo | ![]() ![]() | Mirassol | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Chinese champion | 3 | 24 23 18 |
Chinese cup winner | 1 | 24 |
AFC Champions League participant | 4 | 19/20 18/19 17/18 16/17 |
Chinese Super Cup winner | 1 | 19 |
English Champion | 2 | 16/17 14/15 |
Champions League participant | 4 | 15/16 14/15 13/14 12/13 |
English League Cup winner | 1 | 15 |
World Cup participant | 1 | 14 |
Confederations Cup winner | 1 | 13 |
Confederations Cup participant | 1 | 13 |
FIFA Club World Cup participant | 2 | 13 11 |
Europa League Winner | 1 | 12/13 |
Europa League participant | 1 | 12/13 |
Recopa Sudamericana winner | 1 | 11/12 |
Olympics participant | 1 | 11/12 |
South American Champion U20 | 1 | 11 |
Under 20 World Champion | 1 | 11 |
Under-20 World Cup participant | 1 | 11 |
Copa Libertadores winner | 1 | 10/11 |
Brazilian champion | 1 | 08 |