STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Thủ môn |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2006 | Kumamoto Kokufu High School | Avispa Fukuoka | - | Ký hợp đồng |
31-01-2012 | Avispa Fukuoka | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
06-01-2015 | Yokohama F. Marinos | Vegalta Sendai | - | Ký hợp đồng |
05-01-2017 | Vegalta Sendai | Shimizu S-Pulse | - | Ký hợp đồng |
31-01-2020 | Shimizu S-Pulse | Yokohama FC | - | Cho thuê |
30-01-2021 | Yokohama FC | Shimizu S-Pulse | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2021 | Shimizu S-Pulse | Yokohama FC | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Yokohama FC | FC Ryukyu Okinawa | - | Cho thuê |
30-01-2025 | FC Ryukyu Okinawa | Yokohama FC | - | Kết thúc cho thuê |
31-01-2025 | Yokohama FC | Fujieda MYFC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 30-03-2024 07:00 | FC Ryukyu Okinawa | ![]() ![]() | Kataller Toyama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 24-03-2024 05:00 | Azul Claro Numazu | ![]() ![]() | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 17-03-2024 05:00 | SC Sagamihara | ![]() ![]() | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 02-03-2024 07:00 | FC Ryukyu Okinawa | ![]() ![]() | Matsumoto Yamaga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải bóng đá hạng ba Nhật Bản | 24-02-2024 05:00 | Nara Club | ![]() ![]() | FC Ryukyu Okinawa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 13/14 |
Japanese cup winner | 1 | 13 |