STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Swansea City U18 | Swansea City | - | Ký hợp đồng |
24-01-2013 | Swansea City | Crystal Palace | - | Cho thuê |
30-05-2013 | Crystal Palace | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
09-09-2013 | Swansea City | Huddersfield Town | - | Cho thuê |
12-12-2013 | Huddersfield Town | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
23-01-2015 | Swansea City | Fulham | - | Cho thuê |
30-05-2015 | Fulham | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
01-07-2015 | Swansea City | Fulham | 0.705M € | Chuyển nhượng tự do |
18-07-2016 | Fulham | Cardiff City | - | Ký hợp đồng |
30-06-2020 | Cardiff City | Free player | - | Giải phóng |
05-03-2021 | Free player | Haverfordwest County | - | Ký hợp đồng |
30-06-2024 | Haverfordwest County | Free player | - | Giải nghệ |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia xứ Wales | 26-12-2023 14:30 | Haverfordwest County | ![]() ![]() | Barry Town United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia xứ Wales | 23-12-2023 14:30 | Haverfordwest County | ![]() ![]() | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia xứ Wales | 16-12-2023 14:30 | Caernarfon | ![]() ![]() | Haverfordwest County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 03-08-2023 18:45 | Haverfordwest County | ![]() ![]() | B36 Torshavn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 27-07-2023 18:00 | B36 Torshavn | ![]() ![]() | Haverfordwest County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 20-07-2023 18:45 | Haverfordwest County | ![]() ![]() | Shkendija Tetovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
UEFA Europa Conference League | 13-07-2023 18:00 | Shkendija Tetovo | ![]() ![]() | Haverfordwest County | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Euro participant | 1 | 16 |
Europa League participant | 1 | 13/14 |
English League Cup winner | 1 | 13 |
Promotion to 1st league | 1 | 12/13 |