STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
31-01-2009 | Kashiwa Reysol U18 | Kashiwa Reysol | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Kashiwa Reysol | Mogi Mirim EC | - | Cho thuê |
29-11-2009 | Mogi Mirim EC | Kashiwa Reysol | - | Kết thúc cho thuê |
30-06-2012 | Kashiwa Reysol | Hannover 96 | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
30-06-2016 | Hannover 96 | Marseille | - | Ký hợp đồng |
11-07-2021 | Marseille | Urawa Red Diamonds | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
24-07-2024 | Urawa Red Diamonds | Auckland FC | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Úc | 05-04-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Western Sydney | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 30-03-2025 06:00 | Brisbane Roar | ![]() ![]() | Auckland FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 16-03-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Central Coast Mariners | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 09-03-2025 06:00 | Newcastle Jets | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-03-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Adelaide United | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 22-02-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | Wellington Phoenix | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 15-02-2025 07:00 | Western United FC | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 01-02-2025 04:00 | Auckland FC | ![]() ![]() | FC Macarthur | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 26-01-2025 06:00 | Western Sydney | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Úc | 11-01-2025 10:45 | Perth Glory | ![]() ![]() | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
FIFA Club World Cup participant | 2 | 24 12 |
AFC Champions League participant | 3 | 23/24 21/22 11/12 |
Japanese Super Cup winner | 2 | 22 12 |
World Cup participant | 3 | 22 18 14 |
AFC Champions League winner | 1 | 21/22 |
Japanese cup winner | 1 | 21 |
Champions League participant | 1 | 20/21 |
Olympics participant | 2 | 20/21 11/12 |
Europa League participant | 3 | 18/19 17/18 12/13 |
Asian Cup participant | 1 | 18/19 |
Europa League runner-up | 1 | 17/18 |
Confederations Cup participant | 1 | 13 |
J. League's Youth Player of the Year | 1 | 11 |
Japanese champion | 1 | 11 |
J. League Best XI | 1 | 11 |
Japanese second league Champion | 1 | 09/10 |