STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Hậu vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2008 | IFK Goteborg U19 | IFK Goteborg | - | Ký hợp đồng |
24-03-2014 | IFK Goteborg | Aalesund FK | - | Ký hợp đồng |
20-01-2016 | Aalesund FK | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
08-08-2017 | NEC Nijmegen | Kalmar | - | Ký hợp đồng |
15-01-2019 | Kalmar | SKODA Xanthi | - | Ký hợp đồng |
03-08-2020 | SKODA Xanthi | Sarpsborg 08 | - | Ký hợp đồng |
31-12-2021 | Sarpsborg 08 | Free player | - | Giải phóng |
23-02-2022 | Free player | RFC Seraing | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | RFC Seraing | Al-Adalah | - | Ký hợp đồng |
27-01-2023 | Al-Adalah | Najran SC | - | Ký hợp đồng |
28-09-2023 | Free player | Volos NPS | - | Ký hợp đồng |
31-01-2024 | Volos NPS | Orgryte | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Africa Cup participant | 2 | 22 19 |