STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
01-07-2009 | - | SC Heerenveen (w) | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | SC Heerenveen (w) | VVV Venlo(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2011 | VVV Venlo(w) | Standard Liege (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2012 | Standard Liege (w) | FCR 2001 Duisburg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2014 | FCR 2001 Duisburg (w) | Kopparbergs Goteborg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2016 | Kopparbergs Goteborg (w) | FC Rosengard (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
13-07-2017 | FC Rosengard (w) | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
01-07-2022 | Barcelona (w) | Paris Saint Germain (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Euro Nữ | 04-06-2024 16:00 | Finland (w) | ![]() ![]() | Netherlands Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Euro Nữ | 31-05-2024 18:45 | Netherlands Women | ![]() ![]() | Finland (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 17-05-2024 19:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 11-05-2024 19:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Paris FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 28-04-2024 14:00 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Lyon (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 24-04-2024 16:30 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | Paris FC (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 20-04-2024 17:00 | Lyon (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 24-03-2024 20:00 | Montpellier (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Champions League Nữ | 20-03-2024 17:45 | BK Hacken (w) | ![]() ![]() | Paris Saint Germain (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải Vô địch Bóng đá nữ Pháp | 16-03-2024 13:30 | Paris Saint Germain (w) | ![]() ![]() | RC Saint Etienne (w) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Trophée des Championnes Féminin runner-up | 1 | 22/23 |
Feminine Division 1 runner-up | 1 | 22/23 |
Coupe de France Féminine runner-up | 1 | 22/23 |
Tournoi de France runner-up | 2 | 22 20 |
Primera División Femenina winner | 2 | 21/22 20/21 |
Copa de la Reina winner | 4 | 21/22 20/21 19/20 18 |
UEFA Women's Champions League runner-up | 2 | 21/22 18/19 |
Supercopa Femenina winner | 2 | 21/22 19/20 |
UEFA Women's Champions League winner | 1 | 20/21 |
Women's World Cup runner-up | 1 | 19 |
Copa Catalunya Femenina winner | 2 | 19 18 |
FIFA Women's World Cup runner-up | 1 | 19 |
Primera División Femenina runner-up | 2 | 18/19 17/18 |
Algarve Cup winner | 1 | 18 |
UEFA Women's Championship winner | 1 | 17 |
Super Cup Women winner | 1 | 16 |
Damallsvenskan runner-up | 1 | 16 |
Svenska Cupen Women winner | 1 | 15/16 |
BeNe Women's Super Cup winner | 1 | 11/12 |