STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
29-01-2009 | Free player | Ankaraspor FK | - | Ký hợp đồng |
05-08-2009 | Ankaraspor FK | Karsiyaka | - | Cho thuê |
10-02-2010 | Karsiyaka | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
19-01-2011 | Ankaraspor FK | Ankaragucu | - | Ký hợp đồng |
20-01-2011 | Ankaragucu | Mersin Talimyurdu SK | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Mersin Talimyurdu SK | Ankaragucu | - | Kết thúc cho thuê |
07-12-2011 | Ankaragucu | Free player | - | Giải phóng |
04-01-2012 | Free player | Ankaraspor FK | - | Ký hợp đồng |
31-01-2012 | Ankaraspor FK | Mersin Talimyurdu SK | - | Cho thuê |
29-06-2012 | Mersin Talimyurdu SK | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
05-08-2012 | Ankaraspor FK | Sanliurfaspor U19 | - | Cho thuê |
29-06-2013 | Sanliurfaspor U19 | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
24-01-2016 | Ankaraspor FK | Karsiyaka | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Karsiyaka | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
04-09-2017 | Ankaraspor FK | Ankaragucu | - | Cho thuê |
29-06-2018 | Ankaragucu | Ankaraspor FK | - | Kết thúc cho thuê |
01-08-2018 | Ankaraspor FK | Denizlispor | - | Ký hợp đồng |
29-01-2019 | Denizlispor | Nea Salamis | - | Ký hợp đồng |
28-01-2020 | Nea Salamis | Enppi | - | Ký hợp đồng |
31-10-2020 | Enppi | Free player | - | Giải phóng |
31-12-2021 | Free player | Mighty Barrolle SA | - | Ký hợp đồng |
09-08-2023 | Mighty Barrolle SA | FC Imishli | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 20-11-2023 16:00 | Liberia | ![]() ![]() | Equatorial Guinea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 17-11-2023 16:00 | Liberia | ![]() ![]() | Malawi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|
Chưa có dữ liệu