STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2009 | Metallurgist Rustavi Academy | Gagra Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2010 | Gagra Tbilisi | Shakhtar Donetsk II | - | Cho thuê |
30-12-2010 | Shakhtar Donetsk II | Gagra Tbilisi | - | Kết thúc cho thuê |
31-12-2010 | Gagra Tbilisi | FC Shakhtar Donetsk | 0.4M € | Chuyển nhượng tự do |
01-01-2011 | FC Shakhtar Donetsk | FC Mariupol | - | Cho thuê |
30-12-2013 | FC Mariupol | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2014 | FC Shakhtar Donetsk | Chernomorets Odessa | - | Cho thuê |
29-06-2014 | Chernomorets Odessa | FC Shakhtar Donetsk | - | Kết thúc cho thuê |
27-07-2014 | FC Shakhtar Donetsk | Racing Genk | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
12-01-2016 | Racing Genk | Eskisehirspor | - | Cho thuê |
29-06-2016 | Eskisehirspor | Racing Genk | - | Kết thúc cho thuê |
30-08-2016 | Racing Genk | FK Krasnodar | - | Ký hợp đồng |
30-06-2019 | FK Krasnodar | Anorthosis Famagusta FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2021 | Anorthosis Famagusta FC | APOEL Nicosia | - | Ký hợp đồng |
14-07-2022 | APOEL Nicosia | Free player | - | Giải phóng |
09-02-2023 | Free player | Gagra Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Gagra Tbilisi | Free player | - | Giải phóng |
01-04-2024 | Free player | Dinamo Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
14-09-2024 | Dinamo Tbilisi | TFA Dubai | - | Ký hợp đồng |
18-02-2025 | Free player | Gagra Tbilisi | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
UEFA Europa Conference League | 18-07-2024 17:00 | Dinamo Tbilisi | ![]() ![]() | Mornar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Cypriot cup winner | 1 | 20/21 |
Europa League participant | 2 | 18/19 13/14 |
Footballer of the Year | 1 | 16 |