STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|
Chưa có dữ liệu
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2005 | Birkirkara FC U19 | Birkirkara FC | - | Ký hợp đồng |
23-09-2014 | Birkirkara FC | Grays Athletic | - | Ký hợp đồng |
02-01-2015 | Grays Athletic | Welling United | - | Ký hợp đồng |
21-02-2015 | Welling United | Birkirkara FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2017 | Birkirkara FC | Valletta FC | - | Ký hợp đồng |
09-01-2022 | Valletta FC | Hibernians FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Hibernians FC | Hamrun Spartans | - | Ký hợp đồng |
15-07-2024 | Hamrun Spartans | FC Mgarr United | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|
Chưa có dữ liệu
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Maltese champion | 6 | 23/24 21/22 18/19 17/18 12/13 09/10 |
Maltese Super Cup winner | 1 | 23 |
Maltese cup winner | 1 | 14/15 |