STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền đạo |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2004 | SDO Bussum Youth | Almere City U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | Almere City U17 | SV Huizen U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2006 | SV Huizen U19 | FC Volendam U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | FC Volendam U19 | Volendam | - | Ký hợp đồng |
30-06-2011 | Volendam | NEC Nijmegen | - | Ký hợp đồng |
28-07-2013 | NEC Nijmegen | FC Neftci Baku | 0.2M € | Chuyển nhượng tự do |
24-03-2014 | FC Neftci Baku | Kalmar | - | Cho thuê |
31-07-2014 | Kalmar | FC Neftci Baku | - | Kết thúc cho thuê |
02-09-2014 | FC Neftci Baku | VVV Venlo | - | Ký hợp đồng |
23-07-2015 | VVV Venlo | Stade Brestois 29 | - | Ký hợp đồng |
31-01-2016 | Stade Brestois 29 | Hansa Rostock | - | Ký hợp đồng |
29-01-2017 | Hansa Rostock | Free player | - | Giải phóng |
13-02-2017 | Free player | KVSK Lommel | - | Ký hợp đồng |
11-08-2017 | KVSK Lommel | SC Telstar | - | Ký hợp đồng |
30-06-2018 | SC Telstar | Bali United | - | Ký hợp đồng |
31-01-2021 | Bali United | De Graafschap | - | Cho thuê |
29-06-2021 | De Graafschap | Bali United | - | Kết thúc cho thuê |
06-01-2022 | Bali United | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | - | Ký hợp đồng |
30-06-2022 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | Amsterdamsche FC U21 | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 22-03-2025 13:30 | Scheveningen | ![]() ![]() | AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 08-03-2025 14:00 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | ![]() ![]() | AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 22-02-2025 14:15 | AFC | ![]() ![]() | Spakenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 01-02-2025 14:30 | AFC | ![]() ![]() | De Treffers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 26-01-2025 13:00 | ADO '20 | ![]() ![]() | AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 18-01-2025 14:15 | AFC | ![]() ![]() | Katwijk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 07-12-2024 12:15 | AFC | ![]() ![]() | HHC Hardenberg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp bóng đá Hà Lan | 30-10-2024 20:00 | AFC | ![]() ![]() | Blauw Geel '38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 19-10-2024 13:00 | AFC | ![]() ![]() | Scheveningen | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Giải hạng nhì quốc gia Hà Lan | 25-05-2024 13:30 | AFC | ![]() ![]() | FC Lisse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
Indonesian Champion | 2 | 21/22 18/19 |
AFC Cup Participant | 1 | 19/20 |
Mecklenburg-Western Pomerania Cup winner | 2 | 16/17 15/16 |
Dutch Second League champion | 1 | 08 |