STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
---|---|---|
1 | Tiền vệ |
Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
---|---|---|---|---|
30-06-2003 | SC Grün-Weiß Paderborn Youth | Borussia Dortmund Youth | - | Ký hợp đồng |
30-06-2005 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2007 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | - | Ký hợp đồng |
30-06-2009 | Borussia Dortmund U19 | Hamburger SV | - | Ký hợp đồng |
01-07-2010 | Hamburger SV | Alemannia Aachen | - | Cho thuê |
29-06-2011 | Alemannia Aachen | Hamburger SV | - | Kết thúc cho thuê |
26-01-2015 | Hamburger SV | Besiktas JK | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
30-01-2019 | Besiktas JK | Fenerbahce | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
17-09-2020 | Fenerbahce | Udinese | - | Ký hợp đồng |
30-06-2023 | Udinese | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
21-07-2024 | Melbourne City | Sanfrecce Hiroshima | - | Ký hợp đồng |
Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 02-03-2025 05:30 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Yokohama FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 26-02-2025 10:00 | Shimizu S-Pulse | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 23-02-2025 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Yokohama F. Marinos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 16-02-2025 05:00 | Machida Zelvia | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 12-02-2025 12:00 | Nam Dinh FC | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Siêu cúp Nhật Bản | 08-02-2025 04:35 | Vissel Kobe | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 08-12-2024 05:00 | Gamba Osaka | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-12-2024 08:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Eastern Football Team | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 01-12-2024 05:00 | Sanfrecce Hiroshima | ![]() ![]() | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Giải vô địch quốc gia Nhật Bản | 10-11-2024 06:00 | Urawa Red Diamonds | ![]() ![]() | Sanfrecce Hiroshima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
---|---|---|
AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |
Europa League participant | 5 | 18/19 18/19 16/17 14/15 09/10 |
Champions League participant | 2 | 17/18 16/17 |
Turkish champion | 2 | 16/17 15/16 |
German Under-19 Bundesliga West champion | 1 | 08/09 |
Top scorer | 1 | 08/09 |